lesser peritoneal cavity

lesser peritoneal cavity

The surgeon carefully examined the lesser peritoneal cavity during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hốc phúc mạc nhỏ: "lesser peritoneal cavity" một phần biệt lập của khoang phúc mạc, nằmphía sau (mặt lưng) của dạ dày. còn được gọi là túi mạc nối (omental bursa) đóng vai trò quan trọng trong giải phẫubụng.
dụ sử dụng
  • (Hốc phúc mạc nhỏ nằm phía sau dạ dày một khoang tiềm năng cho sự tích tụ dịch.)
  • (Trong phẫu thuật, hốc phúc mạc nhỏ phải được xác định cẩn thận để tránh tổn thương các cơ quan xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lesser peritoneal cavity" trong bệnh : Khoang này có thể vị trí hình thành áp xe hoặc chứa dịch trong các bệnh như viêm tụy cấp.

    • Pancreatic fluid may collect in the lesser peritoneal cavity during acute pancreatitis. (Dịch tụythể tích tụ trong hốc phúc mạc nhỏ trong viêm tụy cấp.)
  • "Lesser peritoneal cavity" trong phẫu thuật: Các bác sĩ phẫu thuật thường tiếp cận khoang này qua lỗ mạc nối (epiploic foramen) để thực hiện các thủ thuật như dẫn lưu.

    • The surgeon accessed the lesser peritoneal cavity through the epiploic foramen to drain the abscess. (Bác sĩ phẫu thuật tiếp cận hốc phúc mạc nhỏ qua lỗ mạc nối để dẫn lưuáp xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Peritoneal cavity (n): khoang phúc mạc, khoang chính trongbụng.
    • The peritoneal cavity contains the abdominal organs. (Khoang phúc mạc chứa các cơ quan trongbụng.)
  • Greater peritoneal cavity (n): hốc phúc mạc lớn, phần chính của khoang phúc mạc.
    • The greater peritoneal cavity is the main space in the abdomen. (Hốc phúc mạc lớn khoang chính trongbụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Omental bursa: túi mạc nối, tên gọi khác của hốc phúc mạc nhỏ.
  • Lesser sac: khoang nhỏ, thuật ngữ thường dùng trong phẫu thuật để chỉ hốc phúc mạc nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ giải phẫu học. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Locate in: nằm ở. - The lesser peritoneal cavity is located in the upper abdomen. (Hốc phúc mạc nhỏ nằmvùng bụng trên.) - Connect to: kết nối với. - The lesser peritoneal cavity connects to the greater peritoneal cavity via the epiploic foramen. (Hốc phúc mạc nhỏ kết nối với hốc phúc mạc lớn qua lỗ mạc nối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này thuộc lĩnh vực y học chuyên ngành.